Kho từ › construction › debris

debris

B1 n. 📁 construction TOEIC
mảnh vỡ, phế liệu xây dựng
UK /dəˈbriː/ · US /dəˈbriː/
The scattered pieces of something that has been destroyed.
Workers are clearing debris from the demolition site.
→ Công nhân đang dọn phế liệu từ công trường phá dỡ.
The storm left debris across the construction area.→ Cơn bão để lại mảnh vỡ khắp khu vực xây dựng.
Đồng nghĩa
rubblewastewreckage
Collocations
remove debrisclear debrisconstruction debrisdebris piledebris removal
Họ từ
rubble (n.) gạch vụn, đống đổ nát
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ về mảnh vỡ trong phần thiên tai.
'Debris' phát âm /dəˈbriː/ (chữ 's' câm); không thêm 's' vì là danh từ không đếm được.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...