Kho từ › construction › trench

trench

B1 n. 📁 construction TOEIC
rãnh đào, hào kỹ thuật
UK /trɛntʃ/ · US /trɛntʃ/
A trench is a long, narrow ditch used for various purposes.
A worker is digging a trench for the water pipe.
→ Một công nhân đang đào rãnh để đặt ống nước.
The trench was reinforced with wooden planks.→ Rãnh đào được gia cố bằng ván gỗ.
Cấu tạo
Từ 'trench' có nguồn gốc từ tiếng Pháp.
Đồng nghĩa
ditchchannelgroove
Collocations
dig a trenchtrench excavationutility trenchdrainage trenchtrench depth
Họ từ
entrenched (adj.) bị ăn sâu, cố thủ
🎯 IELTS: Sử dụng 'trench' khi mô tả công trình xây dựng trong IELTS.
'Trench' = rãnh đào hẹp và dài để đặt ống dẫn hoặc cáp; phổ biến trong Part 1 cảnh đào đường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...