Kho từ › construction › crane operator

crane operator

B1 n. 📁 construction TOEIC
người điều khiển cần cẩu
UK /ˈkreɪn ˌɑː.pər.eɪ.tɚ/ · US /ˈkreɪn ˌɑː.pər.eɪ.tɚ/
a person who operates a crane for lifting heavy objects.
The crane operator lifts materials to the upper floor.
→ Người điều khiển cần cẩu nâng vật liệu lên tầng trên.
A certified crane operator is required on this site.→ Công trường này yêu cầu phải có người lái cần cẩu có chứng chỉ.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'crane' (cần cẩu) và 'operator' (người điều khiển).
Đồng nghĩa
crane driver
Collocations
certified crane operatorexperienced crane operatorcrane operator licensehire a crane operator
Họ từ
crane (n.) cần cẩuoperate (v.) vận hành
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về nghề nghiệp trong bài viết.
Trong bài thi TOEIC Part 1, mô tả người và hành động: 'A crane operator is lowering a load.'

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...