Kho từ › construction › plumbing

plumbing

B1 n. 📁 construction TOEIC
hệ thống ống nước, công việc thợ ống nước
UK /ˈplʌm.ɪŋ/ · US /ˈplʌm.ɪŋ/
The system of pipes that carries water in a building.
The plumbing on the second floor was upgraded.
→ Hệ thống ống nước tầng hai đã được nâng cấp.
A plumber is fixing the plumbing in the bathroom.→ Thợ ống nước đang sửa hệ thống ống nước trong phòng tắm.
Đồng nghĩa
pipingpipe workwater systems
Collocations
plumbing systemplumbing inspectioninstall plumbingplumbing workfaulty plumbing
Họ từ
plumber (n.) thợ ống nướcplumb (v.) thăm dò độ sâu, kiểm tra thẳng đứng
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về cơ sở hạ tầng.
'Plumbing' chỉ toàn bộ hệ thống ống nước trong công trình; 'plumber' = thợ chuyên lắp ống nước.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...