Kho từ › construction › wiring

wiring

B1 n. 📁 construction TOEIC
hệ thống dây điện
UK /ˈwaɪər.ɪŋ/ · US /ˈwaɪər.ɪŋ/
the system of electrical connections in a building
An electrician is checking the wiring in the ceiling.
→ Thợ điện đang kiểm tra hệ thống dây điện trên trần.
The old wiring must be replaced before the inspection.→ Hệ thống dây điện cũ phải được thay thế trước cuộc kiểm tra.
Đồng nghĩa
electrical wiringcablingelectrical system
Collocations
electrical wiringinstall wiringwiring inspectionfaulty wiringupgrade the wiring
Họ từ
wire (n./v.) dây điện; nối dây điệnelectrician (n.) thợ điện
🎯 IELTS: Dùng 'wiring' để nhấn mạnh sự an toàn trong bài viết.
'Wiring' = toàn bộ hệ thống dây điện trong công trình; dùng như danh từ không đếm được.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...