Kho từ › construction › pave

pave

B1 v. 📁 construction TOEIC
trải nhựa, lát đường
UK /peɪv/ · US /peɪv/
to cover a surface with a hard material.
Workers are paving the parking lot with asphalt.
→ Công nhân đang trải nhựa bãi đậu xe.
The city plans to pave all unpaved roads by next year.→ Thành phố có kế hoạch lát nhựa tất cả đường chưa được trải nhựa vào năm tới.
Đồng nghĩa
surfaceasphalttile
Collocations
pave a roadpave a drivewaypaving crewpaving materialsfreshly paved
Họ từ
pavement (n.) mặt đường, vỉa hèpaving (n.) việc lát đường
🎯 IELTS: Dùng khi thảo luận về cơ sở hạ tầng.
'Pave' = trải nhựa hoặc lát đá; 'pavement' ở Anh = vỉa hè, ở Mỹ = mặt đường — chú ý ngữ cảnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...