Kho từ › construction › hoist

hoist

B1 v./n. 📁 construction TOEIC
nâng lên (bằng thiết bị cơ học); thiết bị nâng
UK /hɔɪst/ · US /hɔɪst/
To lift something using a mechanical device; a lifting device.
Workers hoist heavy panels onto the roof.
→ Công nhân nâng các tấm nặng lên mái bằng thiết bị.
A hoist was used to lift the engine out of the machine.→ Thiết bị nâng được dùng để nhấc động cơ ra khỏi máy.
Đồng nghĩa
liftraisecrane
Collocations
hoist materialsconstruction hoisthoist operatorelectric hoisthoist load
Họ từ
hoisting (n.) việc nâng hàngcrane (n.) cần cẩu
🎯 IELTS: Mô tả thiết bị nâng trong phần kỹ thuật.
'Hoist' nhấn mạnh việc nâng lên bằng thiết bị cơ học (ròng rọc, tời); thường gặp trong Part 1.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...