EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› construction › hoist
hoist
B1
v./n.
📁 construction
TOEIC
nâng lên (bằng thiết bị cơ học); thiết bị nâng
UK /hɔɪst/
·
US /hɔɪst/
To lift something using a mechanical device; a lifting device.
Workers hoist heavy panels onto the roof.
→ Công nhân nâng các tấm nặng lên mái bằng thiết bị.
A hoist was used to lift the engine out of the machine.
→ Thiết bị nâng được dùng để nhấc động cơ ra khỏi máy.
Đồng nghĩa
lift
raise
crane
Collocations
hoist materials
construction hoist
hoist operator
electric hoist
hoist load
Họ từ
hoisting (n.) việc nâng hàng
crane (n.) cần cẩu
🎯
IELTS:
Mô tả thiết bị nâng trong phần kỹ thuật.
'Hoist' nhấn mạnh việc nâng lên bằng thiết bị cơ học (ròng rọc, tời); thường gặp trong Part 1.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
construct
/kənˈstrʌkt/
xây dựng, thi công
site
/saɪt/
công trường, địa điểm thi công
blueprint
/ˈbluː.prɪnt/
bản vẽ thiết kế, bản kế hoạch
contractor
/ˈkɑːn.træk.tɚ/
nhà thầu
renovate
/ˈren.ə.veɪt/
cải tạo, tu sửa (công trình)
scaffold
/ˈskæf.oʊld/
giàn giáo
crane
/kreɪn/
cần cẩu
demolish
/dɪˈmɑː.lɪʃ/
phá dỡ, đập phá (công trình)
Có trong các bộ
🏗️
Xây dựng
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...