Kho từ › construction › contractor bid

contractor bid

B1 n. 📁 construction TOEIC
hồ sơ dự thầu của nhà thầu
UK /ˈkɑːn.træk.tɚ bɪd/ · US /ˈkɑːn.træk.tɚ bɪd/
A contractor bid is a proposal submitted by a contractor for a project.
Three contractors submitted bids for the project.
→ Ba nhà thầu đã nộp hồ sơ dự thầu cho dự án.
The lowest bid was accepted by the city council.→ Hội đồng thành phố chấp nhận hồ sơ thầu thấp nhất.
Cấu tạo
Từ 'bid' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ.
Đồng nghĩa
tenderproposalquote
Collocations
submit a bidwinning bidcompetitive bidbid for a contractevaluate bids
Họ từ
bid (v.) đấu thầu, chào giábidder (n.) người dự thầu
🎯 IELTS: Sử dụng 'contractor bid' khi nói về dự án trong IELTS.
'Bid' trong xây dựng = bản chào giá/hồ sơ dự thầu; 'submit a bid' = nộp hồ sơ dự thầu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...