EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› construction › contractor bid
contractor bid
B1
n.
📁 construction
TOEIC
hồ sơ dự thầu của nhà thầu
UK /ˈkɑːn.træk.tɚ bɪd/
·
US /ˈkɑːn.træk.tɚ bɪd/
A contractor bid is a proposal submitted by a contractor for a project.
Three contractors submitted bids for the project.
→ Ba nhà thầu đã nộp hồ sơ dự thầu cho dự án.
The lowest bid was accepted by the city council.
→ Hội đồng thành phố chấp nhận hồ sơ thầu thấp nhất.
Cấu tạo
Từ 'bid' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ.
Đồng nghĩa
tender
proposal
quote
Collocations
submit a bid
winning bid
competitive bid
bid for a contract
evaluate bids
Họ từ
bid (v.) đấu thầu, chào giá
bidder (n.) người dự thầu
🎯
IELTS:
Sử dụng 'contractor bid' khi nói về dự án trong IELTS.
'Bid' trong xây dựng = bản chào giá/hồ sơ dự thầu; 'submit a bid' = nộp hồ sơ dự thầu.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
construct
/kənˈstrʌkt/
xây dựng, thi công
site
/saɪt/
công trường, địa điểm thi công
blueprint
/ˈbluː.prɪnt/
bản vẽ thiết kế, bản kế hoạch
contractor
/ˈkɑːn.træk.tɚ/
nhà thầu
renovate
/ˈren.ə.veɪt/
cải tạo, tu sửa (công trình)
scaffold
/ˈskæf.oʊld/
giàn giáo
crane
/kreɪn/
cần cẩu
demolish
/dɪˈmɑː.lɪʃ/
phá dỡ, đập phá (công trình)
Có trong các bộ
🏗️
Xây dựng
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...