Kho từ › construction › elevation

elevation

B1 n. 📁 construction TOEIC
độ cao; bản vẽ mặt đứng công trình
UK /ˌel.ɪˈveɪ.ʃən/ · US /ˌel.ɪˈveɪ.ʃən/
the height of something or a drawing showing a building's side.
The building's front elevation shows five floors.
→ Bản vẽ mặt đứng phía trước của tòa nhà thể hiện năm tầng.
The site sits at an elevation of 200 meters.→ Công trường nằm ở độ cao 200 mét.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'elevatio', có nghĩa là nâng lên.
Đồng nghĩa
heightaltitudefacade drawing
Collocations
building elevationfront elevationelevation drawinghigh elevationsea elevation
Họ từ
elevate (v.) nâng lên, tăng cườngelevator (n.) thang máy
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả chiều cao trong bài viết.
'Elevation' trong kiến trúc = bản vẽ mặt đứng; trong địa lý = độ cao so với mực nước biển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...