Kho từ › construction › contractor license

contractor license

B1 n. 📁 construction TOEIC
giấy phép hành nghề nhà thầu
UK /ˈkɑːn.træk.tɚ ˈlaɪ.səns/ · US /ˈkɑːn.træk.tɚ ˈlaɪ.səns/
A legal document allowing a contractor to work.
All contractors must display their license on the site.
→ Tất cả nhà thầu phải trưng giấy phép hành nghề tại công trường.
His contractor license was suspended after the inspection.→ Giấy phép nhà thầu của ông bị đình chỉ sau cuộc kiểm tra.
Đồng nghĩa
trade licensebuilding license
Collocations
hold a contractor licenserenew a licenselicensed contractorcontractor license requirementsrevoke a license
Họ từ
license (v.) cấp phéplicensed (adj.) có giấy phép
🎯 IELTS: Dùng để nhấn mạnh tính hợp pháp trong kinh doanh.
'Licensed contractor' = nhà thầu được cấp phép hoạt động hợp pháp; hay gặp trong văn bản quy định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...