Kho từ › construction › gravel

gravel

B1 n. 📁 construction TOEIC
đá dăm, sỏi xây dựng
UK /ˈɡræv.əl/ · US /ˈɡræv.əl/
small stones used in construction or for landscaping
Workers are spreading gravel on the driveway.
→ Công nhân đang rải đá dăm trên lối vào xe.
Gravel is mixed with cement to make concrete.→ Đá dăm được trộn với xi măng để tạo ra bê tông.
Đồng nghĩa
crushed stonepebblesaggregate
Collocations
gravel roadspread gravelgravel pitfine gravelgravel foundation
Họ từ
aggregate (n.) cốt liệu xây dựng
🎯 IELTS: Sử dụng 'gravel' để mô tả vật liệu xây dựng trong bài viết.
'Gravel' = đá nhỏ vỡ vụn dùng trong xây dựng và làm đường; hay xuất hiện trong Part 1 cảnh ngoài trời.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...