Kho từ › construction › masonry

masonry

B1 n. 📁 construction TOEIC
công trình xây gạch đá; nghề thợ nề
UK /ˈmeɪ.sən.ri/ · US /ˈmeɪ.sən.ri/
the work of building with bricks or stones.
The masonry on the exterior wall needs repair.
→ Phần xây gạch đá trên tường ngoài cần được sửa chữa.
He learned masonry skills from his father.→ Anh ấy học nghề thợ nề từ người cha.
Đồng nghĩa
stoneworkbrickworkconstruction
Collocations
masonry workmasonry contractorstone masonrymasonry repairskilled masonry
Họ từ
mason (n.) thợ nề, thợ xây
🎯 IELTS: Dùng khi nói về nghề xây dựng.
'Masonry' = nghề/công trình xây gạch/đá; 'mason' = người thợ thực hiện công việc đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...