Kho từ › construction › plywood

plywood

B1 n. 📁 construction TOEIC
gỗ dán, ván ép
UK /ˈplaɪ.wʊd/ · US /ˈplaɪ.wʊd/
A type of engineered wood made from thin layers of wood.
Workers are nailing plywood panels to the frame.
→ Công nhân đang đóng các tấm gỗ dán vào khung.
Plywood is commonly used for formwork in construction.→ Gỗ dán thường được dùng làm ván khuôn trong xây dựng.
Đồng nghĩa
wood boardparticle boardlaminated wood
Collocations
plywood sheetplywood panelcut plywoodmarine plywoodstructural plywood
Họ từ
laminate (v./n.) dán lớp, tấm laminat
🎯 IELTS: Nói về gỗ dán trong phần xây dựng.
'Plywood' = gỗ gồm nhiều lớp mỏng dán chéo nhau; hay dùng làm ván khuôn đổ bê tông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...