EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› construction › dumpster
dumpster
B1
n.
📁 construction
TOEIC
thùng rác lớn tại công trường
UK /ˈdʌmp.stɚ/
·
US /ˈdʌmp.stɚ/
A dumpster is a large container for waste disposal.
Workers toss debris into the dumpster.
→ Công nhân vứt phế liệu vào thùng rác lớn.
A full dumpster was hauled away by the waste truck.
→ Thùng rác đầy đã được xe chở rác lấy đi.
Cấu tạo
Từ 'dumpster' có nguồn gốc từ một thương hiệu.
Đồng nghĩa
skip
waste bin
debris container
Collocations
fill a dumpster
dumpster rental
haul a dumpster
construction dumpster
overflowing dumpster
Họ từ
dump (v.) đổ rác, đổ vật liệu
landfill (n.) bãi chôn lấp
🎯
IELTS:
Mô tả 'dumpster' khi nói về quản lý chất thải trong IELTS.
'Dumpster' (Mỹ) = thùng kim loại lớn dùng chứa phế liệu xây dựng; hay xuất hiện trong Part 1.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
construct
/kənˈstrʌkt/
xây dựng, thi công
site
/saɪt/
công trường, địa điểm thi công
blueprint
/ˈbluː.prɪnt/
bản vẽ thiết kế, bản kế hoạch
contractor
/ˈkɑːn.træk.tɚ/
nhà thầu
renovate
/ˈren.ə.veɪt/
cải tạo, tu sửa (công trình)
scaffold
/ˈskæf.oʊld/
giàn giáo
crane
/kreɪn/
cần cẩu
demolish
/dɪˈmɑː.lɪʃ/
phá dỡ, đập phá (công trình)
Có trong các bộ
🏗️
Xây dựng
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...