Kho từ › construction › dumpster

dumpster

B1 n. 📁 construction TOEIC
thùng rác lớn tại công trường
UK /ˈdʌmp.stɚ/ · US /ˈdʌmp.stɚ/
A dumpster is a large container for waste disposal.
Workers toss debris into the dumpster.
→ Công nhân vứt phế liệu vào thùng rác lớn.
A full dumpster was hauled away by the waste truck.→ Thùng rác đầy đã được xe chở rác lấy đi.
Cấu tạo
Từ 'dumpster' có nguồn gốc từ một thương hiệu.
Đồng nghĩa
skipwaste bindebris container
Collocations
fill a dumpsterdumpster rentalhaul a dumpsterconstruction dumpsteroverflowing dumpster
Họ từ
dump (v.) đổ rác, đổ vật liệulandfill (n.) bãi chôn lấp
🎯 IELTS: Mô tả 'dumpster' khi nói về quản lý chất thải trong IELTS.
'Dumpster' (Mỹ) = thùng kim loại lớn dùng chứa phế liệu xây dựng; hay xuất hiện trong Part 1.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...