Kho từ › construction › subcontractor

subcontractor

B1 n. 📁 construction TOEIC
nhà thầu phụ
UK /ˈsʌb.kɑːn.træk.tɚ/ · US /ˈsʌb.kɑːn.træk.tɚ/
a contractor who hires other contractors to complete parts of a project.
The general contractor hired a subcontractor for electrical work.
→ Nhà thầu chính thuê một nhà thầu phụ để làm điện.
Subcontractors must follow the main contractor's schedule.→ Các nhà thầu phụ phải tuân thủ lịch trình của nhà thầu chính.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'sub-' (phụ) và 'contractor' (nhà thầu).
Đồng nghĩa
subspecialty contractor
Collocations
hire a subcontractorsubcontractor agreementmanage subcontractorssubcontractor bidsubcontractor invoice
Họ từ
contractor (n.) nhà thầu chínhsubcontract (v./n.) thầu phụ, hợp đồng thầu phụ
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về quản lý dự án trong bài viết.
'Subcontractor' = nhà thầu phụ được thuê bởi nhà thầu chính để làm một phần công việc chuyên biệt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...