setback
Nghĩa
Định nghĩa · a problem or delay that hinders progress
“A labor shortage caused a major setback on the project.”Thiếu lao động gây ra một trở ngại lớn cho dự án.
“Zoning rules require a 5-meter setback from the road.”Quy định phân vùng yêu cầu khoảng lùi 5 mét so với đường.
Mẹo IELTS · Dùng 'setback' để thể hiện thách thức trong bài nói.
Ghi chú · 'Setback' trong xây dựng có hai nghĩa: (1) trở ngại/chậm trễ, (2) khoảng cách bắt buộc từ công trình đến ranh giới.