Kho từ › construction › setback

setback

B1 n. 📁 construction TOEIC
trở ngại, sự chậm trễ; khoảng lùi công trình
UK /ˈset.bæk/ · US /ˈset.bæk/
a problem or delay that hinders progress
A labor shortage caused a major setback on the project.
→ Thiếu lao động gây ra một trở ngại lớn cho dự án.
Zoning rules require a 5-meter setback from the road.→ Quy định phân vùng yêu cầu khoảng lùi 5 mét so với đường.
Đồng nghĩa
delayobstacledrawback
Collocations
project setbackconstruction setbackface a setbackbuilding setback requirementsovercome a setback
Họ từ
set back (phr.v.) làm chậm lạidelay (n./v.) sự trì hoãn
🎯 IELTS: Dùng 'setback' để thể hiện thách thức trong bài nói.
'Setback' trong xây dựng có hai nghĩa: (1) trở ngại/chậm trễ, (2) khoảng cách bắt buộc từ công trình đến ranh giới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...