Từ vựng B1

Chủ đề construction · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

setback

/ˈset.bæk/ B1 TOEIC phổ biến #3381

Nghĩa

trở ngại, sự chậm trễ; khoảng lùi công trình n.

Định nghĩa · a problem or delay that hinders progress

“A labor shortage caused a major setback on the project.”Thiếu lao động gây ra một trở ngại lớn cho dự án.

“Zoning rules require a 5-meter setback from the road.”Quy định phân vùng yêu cầu khoảng lùi 5 mét so với đường.

Mẹo IELTS · Dùng 'setback' để thể hiện thách thức trong bài nói.

Ghi chú · 'Setback' trong xây dựng có hai nghĩa: (1) trở ngại/chậm trễ, (2) khoảng cách bắt buộc từ công trình đến ranh giới.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...