EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› research surveys › inference
inference
B2
n.
📁 research surveys
TOEIC
suy luận; kết luận rút ra
UK /ˈɪn.fər.əns/
·
US /ˈɪn.fər.əns/
Inference is a conclusion drawn from evidence and reasoning.
A key inference from the data is rising consumer confidence.
→ Suy luận chính từ dữ liệu là sự tự tin của người tiêu dùng đang tăng.
Be cautious about drawing inferences from a small sample.
→ Hãy thận trọng khi rút ra suy luận từ mẫu nhỏ.
Cấu tạo
Từ 'inference' có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Đồng nghĩa
conclusion
deduction
interpretation
Collocations
draw an inference
statistical inference
make an inference
logical inference
inference from data
Họ từ
infer
inferential
inferred
🎯
IELTS:
Sử dụng 'inference' khi trình bày kết luận trong IELTS.
'Infer' (động từ) → 'inference' (danh từ): 'We infer → our inference is…'
Từ liên quan (cùng chủ đề)
methodology
/ˌmɛθ.əˈdɒl.ə.dʒi/
phương pháp luận; cách tiếp cận nghiên cứu
hypothesis
/haɪˈpɒθ.ɪ.sɪs/
giả thuyết
correlation
/ˌkɒr.əˈleɪ.ʃən/
mối tương quan
variable
/ˈvɛr.i.ə.bəl/
biến số; có thể thay đổi
quantitative
/ˈkwɒn.tɪ.tə.tɪv/
thuộc định lượng; dựa trên số liệu
qualitative
/ˈkwɒl.ɪ.tə.tɪv/
thuộc định tính; mô tả bằng chất lượng
validity
/vəˈlɪd.ɪ.ti/
tính hợp lệ; độ giá trị (nghiên cứu)
reliability
/rɪˌlaɪ.əˈbɪl.ɪ.ti/
độ tin cậy; tính nhất quán
Có trong các bộ
🔬
Nghiên cứu & Khảo sát
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...