EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› fitness recreation › membership
membership
B1
n.
📁 fitness recreation
TOEIC
tư cách hội viên; thẻ thành viên
UK /ˈmɛm.bɚ.ʃɪp/
·
US /ˈmɛm.bɚ.ʃɪp/
The state of being a member of a group or organization.
A gym membership costs $30 a month.
→ Thẻ thành viên phòng gym tốn 30 đô/tháng.
Renew your membership online.
→ Gia hạn thẻ thành viên trực tuyến.
Cấu tạo
'Membership' được hình thành từ 'member' và hậu tố '-ship'.
Đồng nghĩa
affiliation
subscription
Collocations
a gym membership
renew membership
membership fee
annual membership
membership card
Họ từ
member (n.) thành viên
🎯
IELTS:
Sử dụng khi nói về các tổ chức trong IELTS.
Word-form: member (n.) → membership (n.). 'Membership fee' = phí thành viên.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
workout
/ˈwɜːrk.aʊt/
buổi tập luyện thể dục
facility
/fəˈsɪl.ɪ.ti/
cơ sở vật chất; tiện nghi; trang thiết bị
recreation
/ˌrek.riˈeɪ.ʃən/
hoạt động giải trí; sự nghỉ ngơi vui chơi
leisure
/ˈliː.ʒɚ/
thời gian rảnh rỗi; sự thư giãn
wellness
/ˈwɛl.nəs/
sức khỏe toàn diện; trạng thái khỏe mạnh
fitness
/ˈfɪt.nəs/
sức khỏe thể chất; thể lực
treadmill
/ˈtrɛd.mɪl/
máy chạy bộ
locker
/ˈlɑː.kɚ/
tủ khóa cá nhân (ở phòng thay đồ)
Có trong các bộ
🏋️
Thể hình & Giải trí
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...