Kho từ › fitness recreation › treadmill

treadmill

B1 n. 📁 fitness recreation TOEIC
máy chạy bộ
UK /ˈtrɛd.mɪl/ · US /ˈtrɛd.mɪl/
A machine for running or walking indoors.
She ran five kilometers on the treadmill.
→ Cô ấy chạy năm km trên máy chạy bộ.
The treadmill is busy every morning.→ Máy chạy bộ luôn đông người vào mỗi buổi sáng.
Đồng nghĩa
running machineexercise machine
Collocations
run on the treadmilluse the treadmilltreadmill speedtreadmill inclinetreadmill workout
🎯 IELTS: Có thể đề cập đến thiết bị tập luyện trong IELTS.
'Treadmill' cũng có nghĩa bóng: công việc lặp đi lặp lại nhàm chán (chỉ dùng trong tiếng Anh nâng cao).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...