Kho từ › fitness recreation › leisure

leisure

B1 n. 📁 fitness recreation TOEIC
thời gian rảnh rỗi; sự thư giãn
UK /ˈliː.ʒɚ/ · US /ˈliː.ʒɚ/
Time when you can relax and enjoy yourself.
He swims during his leisure time.
→ Anh ấy bơi lội trong thời gian rảnh.
Leisure activities reduce daily stress.→ Các hoạt động giải trí làm giảm căng thẳng hàng ngày.
Đồng nghĩa
free timerelaxation
Collocations
leisure timeleisure activityat leisureleisure centerleisure facilities
Họ từ
leisurely (adj./adv.) thong thả, chậm rãi
🎯 IELTS: Có thể đề cập đến sở thích trong bài nói.
'At leisure' = thư thả, không vội — dùng trong văn nói và viết lịch sự.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...