Kho từ › fitness recreation › fitness

fitness

B1 n. 📁 fitness recreation TOEIC
sức khỏe thể chất; thể lực
UK /ˈfɪt.nəs/ · US /ˈfɪt.nəs/
The condition of being physically healthy and strong.
Regular exercise improves your overall fitness.
→ Tập thể dục đều đặn cải thiện thể lực tổng thể.
She joined a fitness class on Monday.→ Cô ấy tham gia lớp tập thể dục vào thứ Hai.
Cấu tạo
'Fitness' được hình thành từ 'fit' và hậu tố '-ness'.
Đồng nghĩa
physical healthcondition
Collocations
fitness levelfitness centerfitness classphysical fitnessfitness test
Họ từ
fit (adj.) khỏe mạnh, thích hợpunfit (adj.) không đủ sức khỏe
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về sức khỏe trong IELTS.
'Fitness center' = phòng gym có nhiều thiết bị; 'fitness class' = lớp tập nhóm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...