EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› fitness recreation › fitness
fitness
B1
n.
📁 fitness recreation
TOEIC
sức khỏe thể chất; thể lực
UK /ˈfɪt.nəs/
·
US /ˈfɪt.nəs/
The condition of being physically healthy and strong.
Regular exercise improves your overall fitness.
→ Tập thể dục đều đặn cải thiện thể lực tổng thể.
She joined a fitness class on Monday.
→ Cô ấy tham gia lớp tập thể dục vào thứ Hai.
Cấu tạo
'Fitness' được hình thành từ 'fit' và hậu tố '-ness'.
Đồng nghĩa
physical health
condition
Collocations
fitness level
fitness center
fitness class
physical fitness
fitness test
Họ từ
fit (adj.) khỏe mạnh, thích hợp
unfit (adj.) không đủ sức khỏe
🎯
IELTS:
Sử dụng khi thảo luận về sức khỏe trong IELTS.
'Fitness center' = phòng gym có nhiều thiết bị; 'fitness class' = lớp tập nhóm.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
membership
/ˈmɛm.bɚ.ʃɪp/
tư cách hội viên; thẻ thành viên
workout
/ˈwɜːrk.aʊt/
buổi tập luyện thể dục
facility
/fəˈsɪl.ɪ.ti/
cơ sở vật chất; tiện nghi; trang thiết bị
recreation
/ˌrek.riˈeɪ.ʃən/
hoạt động giải trí; sự nghỉ ngơi vui chơi
leisure
/ˈliː.ʒɚ/
thời gian rảnh rỗi; sự thư giãn
wellness
/ˈwɛl.nəs/
sức khỏe toàn diện; trạng thái khỏe mạnh
treadmill
/ˈtrɛd.mɪl/
máy chạy bộ
locker
/ˈlɑː.kɚ/
tủ khóa cá nhân (ở phòng thay đồ)
Có trong các bộ
🏋️
Thể hình & Giải trí
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...