EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› fitness recreation › recreation
recreation
B1
n.
📁 fitness recreation
TOEIC
hoạt động giải trí; sự nghỉ ngơi vui chơi
UK /ˌrek.riˈeɪ.ʃən/
·
US /ˌrek.riˈeɪ.ʃən/
Activities done for enjoyment and relaxation.
Tennis is his favorite form of recreation.
→ Tennis là hình thức giải trí yêu thích của anh ấy.
The park offers many recreation options.
→ Công viên cung cấp nhiều lựa chọn giải trí.
Đồng nghĩa
leisure
pastime
Collocations
outdoor recreation
recreation center
recreation area
recreation program
for recreation
Họ từ
recreational (adj.) thuộc về giải trí
recreate (v.) tạo lại; giải trí
🎯
IELTS:
Nên đề cập đến hoạt động giải trí khi nói về sở thích.
'Recreation center' = trung tâm thể thao & giải trí. Tránh nhầm 're-creation' (tạo lại).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
membership
/ˈmɛm.bɚ.ʃɪp/
tư cách hội viên; thẻ thành viên
workout
/ˈwɜːrk.aʊt/
buổi tập luyện thể dục
facility
/fəˈsɪl.ɪ.ti/
cơ sở vật chất; tiện nghi; trang thiết bị
leisure
/ˈliː.ʒɚ/
thời gian rảnh rỗi; sự thư giãn
wellness
/ˈwɛl.nəs/
sức khỏe toàn diện; trạng thái khỏe mạnh
fitness
/ˈfɪt.nəs/
sức khỏe thể chất; thể lực
treadmill
/ˈtrɛd.mɪl/
máy chạy bộ
locker
/ˈlɑː.kɚ/
tủ khóa cá nhân (ở phòng thay đồ)
Có trong các bộ
🏋️
Thể hình & Giải trí
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...