Kho từ › fitness recreation › recreation

recreation

B1 n. 📁 fitness recreation TOEIC
hoạt động giải trí; sự nghỉ ngơi vui chơi
UK /ˌrek.riˈeɪ.ʃən/ · US /ˌrek.riˈeɪ.ʃən/
Activities done for enjoyment and relaxation.
Tennis is his favorite form of recreation.
→ Tennis là hình thức giải trí yêu thích của anh ấy.
The park offers many recreation options.→ Công viên cung cấp nhiều lựa chọn giải trí.
Đồng nghĩa
leisurepastime
Collocations
outdoor recreationrecreation centerrecreation arearecreation programfor recreation
Họ từ
recreational (adj.) thuộc về giải trírecreate (v.) tạo lại; giải trí
🎯 IELTS: Nên đề cập đến hoạt động giải trí khi nói về sở thích.
'Recreation center' = trung tâm thể thao & giải trí. Tránh nhầm 're-creation' (tạo lại).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...