Kho từ › fitness recreation › locker

locker

B1 n. 📁 fitness recreation TOEIC
tủ khóa cá nhân (ở phòng thay đồ)
UK /ˈlɑː.kɚ/ · US /ˈlɑː.kɚ/
A small storage space with a lock for personal items.
Leave your bag in the locker room.
→ Để túi của bạn trong phòng tủ khóa.
Each member gets a personal locker.→ Mỗi hội viên được cấp một tủ khóa riêng.
Đồng nghĩa
storage lockercabinet
Collocations
locker roomrent a lockergym lockerlocker keypersonal locker
Họ từ
lock (v./n.) khóalockout (n.) bị khóa ngoài
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về trường học trong IELTS.
'Locker room' = phòng thay đồ có tủ khóa, dùng ở phòng gym, trường học, sân vận động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...