EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› fitness recreation › wellness
wellness
B1
n.
📁 fitness recreation
TOEIC
sức khỏe toàn diện; trạng thái khỏe mạnh
UK /ˈwɛl.nəs/
·
US /ˈwɛl.nəs/
The state of being healthy in body and mind.
The spa offers a full wellness program.
→ Spa cung cấp chương trình sức khỏe toàn diện.
Employee wellness is a company priority.
→ Sức khỏe nhân viên là ưu tiên của công ty.
Đồng nghĩa
well-being
health
Collocations
wellness program
wellness center
wellness retreat
mental wellness
overall wellness
Họ từ
well (adj.) khỏe mạnh
well-being (n.) sự an lành
🎯
IELTS:
Có thể dùng để nói về sức khỏe trong IELTS.
'Wellness' nhấn mạnh sức khỏe chủ động (chăm sóc bản thân), khác 'health' thông thường.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
membership
/ˈmɛm.bɚ.ʃɪp/
tư cách hội viên; thẻ thành viên
workout
/ˈwɜːrk.aʊt/
buổi tập luyện thể dục
facility
/fəˈsɪl.ɪ.ti/
cơ sở vật chất; tiện nghi; trang thiết bị
recreation
/ˌrek.riˈeɪ.ʃən/
hoạt động giải trí; sự nghỉ ngơi vui chơi
leisure
/ˈliː.ʒɚ/
thời gian rảnh rỗi; sự thư giãn
fitness
/ˈfɪt.nəs/
sức khỏe thể chất; thể lực
treadmill
/ˈtrɛd.mɪl/
máy chạy bộ
locker
/ˈlɑː.kɚ/
tủ khóa cá nhân (ở phòng thay đồ)
Có trong các bộ
🏋️
Thể hình & Giải trí
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...