Kho từ › fitness recreation › workout

workout

B1 n. 📁 fitness recreation TOEIC
buổi tập luyện thể dục
UK /ˈwɜːrk.aʊt/ · US /ˈwɜːrk.aʊt/
A session of physical exercise.
She finished her workout in forty minutes.
→ Cô ấy hoàn thành buổi tập trong 40 phút.
A morning workout boosts your energy.→ Tập buổi sáng giúp tăng năng lượng.
Đồng nghĩa
training sessionexercise session
Collocations
do a workoutmorning workoutintense workoutworkout routinepost-workout
Họ từ
work out (phr.v.) tập thể dụcoverwork (v.) làm việc quá sức
🎯 IELTS: Nên mô tả thói quen tập luyện trong Speaking.
'Workout' (n.) là danh từ ghép; 'work out' (phr.v.) là động từ — đừng nhầm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...