EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› fitness recreation › workout
workout
B1
n.
📁 fitness recreation
TOEIC
buổi tập luyện thể dục
UK /ˈwɜːrk.aʊt/
·
US /ˈwɜːrk.aʊt/
A session of physical exercise.
She finished her workout in forty minutes.
→ Cô ấy hoàn thành buổi tập trong 40 phút.
A morning workout boosts your energy.
→ Tập buổi sáng giúp tăng năng lượng.
Đồng nghĩa
training session
exercise session
Collocations
do a workout
morning workout
intense workout
workout routine
post-workout
Họ từ
work out (phr.v.) tập thể dục
overwork (v.) làm việc quá sức
🎯
IELTS:
Nên mô tả thói quen tập luyện trong Speaking.
'Workout' (n.) là danh từ ghép; 'work out' (phr.v.) là động từ — đừng nhầm.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
membership
/ˈmɛm.bɚ.ʃɪp/
tư cách hội viên; thẻ thành viên
facility
/fəˈsɪl.ɪ.ti/
cơ sở vật chất; tiện nghi; trang thiết bị
recreation
/ˌrek.riˈeɪ.ʃən/
hoạt động giải trí; sự nghỉ ngơi vui chơi
leisure
/ˈliː.ʒɚ/
thời gian rảnh rỗi; sự thư giãn
wellness
/ˈwɛl.nəs/
sức khỏe toàn diện; trạng thái khỏe mạnh
fitness
/ˈfɪt.nəs/
sức khỏe thể chất; thể lực
treadmill
/ˈtrɛd.mɪl/
máy chạy bộ
locker
/ˈlɑː.kɚ/
tủ khóa cá nhân (ở phòng thay đồ)
Có trong các bộ
🏋️
Thể hình & Giải trí
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...