Kho từ › fitness recreation › trainer

trainer

B1 n. 📁 fitness recreation TOEIC
huấn luyện viên; người hướng dẫn tập luyện
UK /ˈtreɪ.nɚ/ · US /ˈtreɪ.nɚ/
A person who trains others in sports or skills.
Her personal trainer designed a weekly plan.
→ Huấn luyện viên cá nhân của cô ấy lập kế hoạch hàng tuần.
The trainer demonstrated proper squat form.→ Huấn luyện viên trình diễn động tác squat đúng chuẩn.
Đồng nghĩa
coachinstructor
Collocations
personal trainerfitness trainerhire a trainercertified trainertrainer session
Họ từ
train (v.) huấn luyệntraining (n.) sự đào tạotrainee (n.) học viên
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về thể thao hoặc sức khỏe.
'Personal trainer' = HLV cá nhân. 'Trainer' (dạng giày) là nghĩa khác — context xác định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...