EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› fitness recreation › trainer
trainer
B1
n.
📁 fitness recreation
TOEIC
huấn luyện viên; người hướng dẫn tập luyện
UK /ˈtreɪ.nɚ/
·
US /ˈtreɪ.nɚ/
A person who trains others in sports or skills.
Her personal trainer designed a weekly plan.
→ Huấn luyện viên cá nhân của cô ấy lập kế hoạch hàng tuần.
The trainer demonstrated proper squat form.
→ Huấn luyện viên trình diễn động tác squat đúng chuẩn.
Đồng nghĩa
coach
instructor
Collocations
personal trainer
fitness trainer
hire a trainer
certified trainer
trainer session
Họ từ
train (v.) huấn luyện
training (n.) sự đào tạo
trainee (n.) học viên
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về thể thao hoặc sức khỏe.
'Personal trainer' = HLV cá nhân. 'Trainer' (dạng giày) là nghĩa khác — context xác định.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
membership
/ˈmɛm.bɚ.ʃɪp/
tư cách hội viên; thẻ thành viên
workout
/ˈwɜːrk.aʊt/
buổi tập luyện thể dục
facility
/fəˈsɪl.ɪ.ti/
cơ sở vật chất; tiện nghi; trang thiết bị
recreation
/ˌrek.riˈeɪ.ʃən/
hoạt động giải trí; sự nghỉ ngơi vui chơi
leisure
/ˈliː.ʒɚ/
thời gian rảnh rỗi; sự thư giãn
wellness
/ˈwɛl.nəs/
sức khỏe toàn diện; trạng thái khỏe mạnh
fitness
/ˈfɪt.nəs/
sức khỏe thể chất; thể lực
treadmill
/ˈtrɛd.mɪl/
máy chạy bộ
Có trong các bộ
🏋️
Thể hình & Giải trí
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...