court
Nghĩa
Định nghĩa · An area for playing sports like tennis or basketball.
“Reserve a tennis court for Saturday morning.”Đặt sân tennis vào sáng thứ Bảy.
“The basketball court is indoors.”Sân bóng rổ ở trong nhà.
Mẹo IELTS · Có thể mô tả hoạt động thể thao trong Speaking.
Ghi chú · 'Court' khác 'field' (sân cỏ bóng đá/bóng bầu dục) và 'track' (đường chạy).