Từ vựng B1

Chủ đề fitness recreation · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

court

/kɔːrt/ B1 TOEIC phổ biến #3483

Nghĩa

sân (tennis, bóng rổ, cầu lông…) n.

Định nghĩa · An area for playing sports like tennis or basketball.

“Reserve a tennis court for Saturday morning.”Đặt sân tennis vào sáng thứ Bảy.

“The basketball court is indoors.”Sân bóng rổ ở trong nhà.

Mẹo IELTS · Có thể mô tả hoạt động thể thao trong Speaking.

Ghi chú · 'Court' khác 'field' (sân cỏ bóng đá/bóng bầu dục) và 'track' (đường chạy).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...