Kho từ › fitness recreation › court

court

B1 n. 📁 fitness recreation TOEIC
sân (tennis, bóng rổ, cầu lông…)
UK /kɔːrt/ · US /kɔːrt/
An area for playing sports like tennis or basketball.
Reserve a tennis court for Saturday morning.
→ Đặt sân tennis vào sáng thứ Bảy.
The basketball court is indoors.→ Sân bóng rổ ở trong nhà.
Đồng nghĩa
playing surfacearena
Collocations
tennis courtbasketball courtbook a courtindoor courtoutdoor court
Họ từ
courtyard (n.) sân trong
🎯 IELTS: Có thể mô tả hoạt động thể thao trong Speaking.
'Court' khác 'field' (sân cỏ bóng đá/bóng bầu dục) và 'track' (đường chạy).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...