EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› fitness recreation › court
court
B1
n.
📁 fitness recreation
TOEIC
sân (tennis, bóng rổ, cầu lông…)
UK /kɔːrt/
·
US /kɔːrt/
An area for playing sports like tennis or basketball.
Reserve a tennis court for Saturday morning.
→ Đặt sân tennis vào sáng thứ Bảy.
The basketball court is indoors.
→ Sân bóng rổ ở trong nhà.
Đồng nghĩa
playing surface
arena
Collocations
tennis court
basketball court
book a court
indoor court
outdoor court
Họ từ
courtyard (n.) sân trong
🎯
IELTS:
Có thể mô tả hoạt động thể thao trong Speaking.
'Court' khác 'field' (sân cỏ bóng đá/bóng bầu dục) và 'track' (đường chạy).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
membership
/ˈmɛm.bɚ.ʃɪp/
tư cách hội viên; thẻ thành viên
workout
/ˈwɜːrk.aʊt/
buổi tập luyện thể dục
facility
/fəˈsɪl.ɪ.ti/
cơ sở vật chất; tiện nghi; trang thiết bị
recreation
/ˌrek.riˈeɪ.ʃən/
hoạt động giải trí; sự nghỉ ngơi vui chơi
leisure
/ˈliː.ʒɚ/
thời gian rảnh rỗi; sự thư giãn
wellness
/ˈwɛl.nəs/
sức khỏe toàn diện; trạng thái khỏe mạnh
fitness
/ˈfɪt.nəs/
sức khỏe thể chất; thể lực
treadmill
/ˈtrɛd.mɪl/
máy chạy bộ
Có trong các bộ
🏋️
Thể hình & Giải trí
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...