EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› energy utilities › electricity
electricity
B1
n.
📁 energy utilities
TOEIC
điện, điện năng
UK /ɪˌlɛkˈtrɪs.ɪ.ti/
·
US /ɪˌlɛkˈtrɪs.ɪ.ti/
The power that makes machines work.
Electricity prices rose sharply last quarter.
→ Giá điện tăng mạnh trong quý vừa qua.
The factory runs on electricity from the grid.
→ Nhà máy hoạt động bằng điện từ lưới điện.
Đồng nghĩa
power
electric power
Collocations
electricity bill
electricity supply
generate electricity
electricity costs
Họ từ
electric (adj.)
electrical (adj.)
electrician (n.)
🎯
IELTS:
Có thể đề cập đến năng lượng tái tạo trong bài viết.
'Electricity bill' = hóa đơn tiền điện. Đừng nhầm 'electric' (tính từ chỉ thiết bị) và 'electrical' (chỉ hệ thống).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
consumption
/kənˈsʌmp.ʃən/
sự tiêu thụ, mức tiêu dùng
meter
/ˈmiː.t̬ɚ/
đồng hồ đo (điện, nước, khí)
outage
/ˈaʊ.t̬ɪdʒ/
sự mất điện, gián đoạn dịch vụ
grid
/ɡrɪd/
lưới điện, mạng lưới phân phối điện
utility
/juːˈtɪl.ɪ.ti/
dịch vụ tiện ích công cộng (điện, nước, gas)
generator
/ˈdʒɛn.ə.reɪ.t̬ɚ/
máy phát điện
efficiency
/ɪˈfɪʃ.ən.si/
hiệu quả, hiệu suất
kilowatt
/ˈkɪl.ə.wɒt/
kilowatt (đơn vị công suất điện)
Có trong các bộ
⚡
Năng lượng & Tiện ích
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...