EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› energy utilities › utility
utility
B1
n.
📁 energy utilities
TOEIC
dịch vụ tiện ích công cộng (điện, nước, gas)
UK /juːˈtɪl.ɪ.ti/
·
US /juːˈtɪl.ɪ.ti/
Services like water, electricity, and gas.
The monthly utility bill includes electricity and water.
→ Hóa đơn tiện ích hàng tháng bao gồm điện và nước.
Utility companies must notify customers of rate changes.
→ Các công ty dịch vụ tiện ích phải thông báo cho khách hàng về thay đổi giá.
Đồng nghĩa
public service
Collocations
utility bill
utility company
utility costs
utility provider
public utility
Họ từ
utilities (n. pl.)
utilize (v.)
utilization (n.)
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về cơ sở hạ tầng.
Số nhiều 'utilities' = các dịch vụ điện-nước-gas. Hay xuất hiện trong hợp đồng thuê nhà, email công ty.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
electricity
/ɪˌlɛkˈtrɪs.ɪ.ti/
điện, điện năng
consumption
/kənˈsʌmp.ʃən/
sự tiêu thụ, mức tiêu dùng
meter
/ˈmiː.t̬ɚ/
đồng hồ đo (điện, nước, khí)
outage
/ˈaʊ.t̬ɪdʒ/
sự mất điện, gián đoạn dịch vụ
grid
/ɡrɪd/
lưới điện, mạng lưới phân phối điện
generator
/ˈdʒɛn.ə.reɪ.t̬ɚ/
máy phát điện
efficiency
/ɪˈfɪʃ.ən.si/
hiệu quả, hiệu suất
kilowatt
/ˈkɪl.ə.wɒt/
kilowatt (đơn vị công suất điện)
Có trong các bộ
⚡
Năng lượng & Tiện ích
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...