Kho từ › energy utilities › grid

grid

B1 n. 📁 energy utilities TOEIC
lưới điện, mạng lưới phân phối điện
UK /ɡrɪd/ · US /ɡrɪd/
A network for distributing electricity.
The solar panels feed power back into the grid.
→ Các tấm pin mặt trời nạp điện trở lại lưới điện.
Remote villages are not connected to the national grid.→ Các làng hẻo lánh chưa được kết nối với lưới điện quốc gia.
Đồng nghĩa
power networkelectrical network
Collocations
power gridnational gridconnect to the gridgrid failuresmart grid
Họ từ
off-grid (adj.)grid-connected (adj.)
🎯 IELTS: Nói về năng lượng trong IELTS với từ này.
'Off-grid' = độc lập khỏi lưới điện. 'Smart grid' = lưới điện thông minh — từ hay gặp trong TOEIC Part 4.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...