Kho từ › energy utilities › consumption

consumption

B1 n. 📁 energy utilities TOEIC
sự tiêu thụ, mức tiêu dùng
UK /kənˈsʌmp.ʃən/ · US /kənˈsʌmp.ʃən/
The act of using up resources or goods.
Energy consumption increased during the winter months.
→ Mức tiêu thụ năng lượng tăng trong những tháng mùa đông.
The company aims to reduce its power consumption.→ Công ty đặt mục tiêu giảm mức tiêu thụ điện.
Đồng nghĩa
useusage
Collocations
energy consumptionfuel consumptionreduce consumptionconsumption rateper capita consumption
Họ từ
consume (v.)consumer (n.)consumable (adj.)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về tài nguyên trong IELTS.
'Consumption' dùng nhiều trong báo cáo kinh doanh. Đừng nhầm với 'assumption' (giả định).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...