EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› energy utilities › generator
generator
B1
n.
📁 energy utilities
TOEIC
máy phát điện
UK /ˈdʒɛn.ə.reɪ.t̬ɚ/
·
US /ˈdʒɛn.ə.reɪ.t̬ɚ/
A machine that produces electricity.
The office uses a backup generator during power cuts.
→ Văn phòng sử dụng máy phát điện dự phòng khi mất điện.
Diesel generators are common in construction sites.
→ Máy phát điện diesel phổ biến tại các công trình xây dựng.
Đồng nghĩa
dynamo
backup power unit
Collocations
backup generator
diesel generator
portable generator
run a generator
generator capacity
Họ từ
generate (v.)
generation (n.)
generated (adj.)
🎯
IELTS:
Có thể nói về công nghệ trong bài viết.
'Backup generator' = máy phát điện dự phòng. Hay gặp ở Part 4 liên quan đến sự cố điện trong tòa nhà.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
electricity
/ɪˌlɛkˈtrɪs.ɪ.ti/
điện, điện năng
consumption
/kənˈsʌmp.ʃən/
sự tiêu thụ, mức tiêu dùng
meter
/ˈmiː.t̬ɚ/
đồng hồ đo (điện, nước, khí)
outage
/ˈaʊ.t̬ɪdʒ/
sự mất điện, gián đoạn dịch vụ
grid
/ɡrɪd/
lưới điện, mạng lưới phân phối điện
utility
/juːˈtɪl.ɪ.ti/
dịch vụ tiện ích công cộng (điện, nước, gas)
efficiency
/ɪˈfɪʃ.ən.si/
hiệu quả, hiệu suất
kilowatt
/ˈkɪl.ə.wɒt/
kilowatt (đơn vị công suất điện)
Có trong các bộ
⚡
Năng lượng & Tiện ích
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...