EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› energy utilities › kilowatt
kilowatt
B1
n.
📁 energy utilities
TOEIC
kilowatt (đơn vị công suất điện)
UK /ˈkɪl.ə.wɒt/
·
US /ˈkɪl.ə.wɒt/
A unit of power equal to 1,000 watts.
The solar system produces three kilowatts of power.
→ Hệ thống năng lượng mặt trời tạo ra ba kilowatt công suất.
Bills are charged per kilowatt-hour of electricity used.
→ Hóa đơn được tính theo kilowatt-giờ điện tiêu thụ.
Cấu tạo
'Kilowatt' được hình thành từ 'kilo' và 'watt'.
Đồng nghĩa
power unit
Collocations
kilowatt-hour (kWh)
kilowatt capacity
per kilowatt
kilowatt meter
kilowatt output
Họ từ
watt (n.)
megawatt (n.)
🎯
IELTS:
Sử dụng khi nói về năng lượng trong IELTS.
'kWh' (kilowatt-hour) = đơn vị trên hóa đơn điện. 1 kWh ≈ 1 số điện. Không nhầm kW (công suất) và kWh (năng lượng).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
electricity
/ɪˌlɛkˈtrɪs.ɪ.ti/
điện, điện năng
consumption
/kənˈsʌmp.ʃən/
sự tiêu thụ, mức tiêu dùng
meter
/ˈmiː.t̬ɚ/
đồng hồ đo (điện, nước, khí)
outage
/ˈaʊ.t̬ɪdʒ/
sự mất điện, gián đoạn dịch vụ
grid
/ɡrɪd/
lưới điện, mạng lưới phân phối điện
utility
/juːˈtɪl.ɪ.ti/
dịch vụ tiện ích công cộng (điện, nước, gas)
generator
/ˈdʒɛn.ə.reɪ.t̬ɚ/
máy phát điện
efficiency
/ɪˈfɪʃ.ən.si/
hiệu quả, hiệu suất
Có trong các bộ
⚡
Năng lượng & Tiện ích
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...