Kho từ › energy utilities › kilowatt

kilowatt

B1 n. 📁 energy utilities TOEIC
kilowatt (đơn vị công suất điện)
UK /ˈkɪl.ə.wɒt/ · US /ˈkɪl.ə.wɒt/
A unit of power equal to 1,000 watts.
The solar system produces three kilowatts of power.
→ Hệ thống năng lượng mặt trời tạo ra ba kilowatt công suất.
Bills are charged per kilowatt-hour of electricity used.→ Hóa đơn được tính theo kilowatt-giờ điện tiêu thụ.
Cấu tạo
'Kilowatt' được hình thành từ 'kilo' và 'watt'.
Đồng nghĩa
power unit
Collocations
kilowatt-hour (kWh)kilowatt capacityper kilowattkilowatt meterkilowatt output
Họ từ
watt (n.)megawatt (n.)
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về năng lượng trong IELTS.
'kWh' (kilowatt-hour) = đơn vị trên hóa đơn điện. 1 kWh ≈ 1 số điện. Không nhầm kW (công suất) và kWh (năng lượng).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...