Kho từ › energy utilities › meter

meter

B1 n. 📁 energy utilities TOEIC
đồng hồ đo (điện, nước, khí)
UK /ˈmiː.t̬ɚ/ · US /ˈmiː.t̬ɚ/
A device that measures electricity, water, or gas usage.
The technician read the electricity meter monthly.
→ Kỹ thuật viên đọc đồng hồ điện hàng tháng.
A smart meter tracks your usage in real time.→ Đồng hồ thông minh theo dõi mức sử dụng theo thời gian thực.
Cấu tạo
'Meter' có nguồn gốc từ tiếng Pháp.
Đồng nghĩa
gauge
Collocations
electricity metergas meterwater meterread the metersmart meter
Họ từ
metering (n.)metered (adj.)
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về tiêu thụ năng lượng trong IELTS.
'Read the meter' = ghi chỉ số đồng hồ. Cũng có nghĩa đơn vị đo lường (metre - BrE).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...