EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› energy utilities › meter
meter
B1
n.
📁 energy utilities
TOEIC
đồng hồ đo (điện, nước, khí)
UK /ˈmiː.t̬ɚ/
·
US /ˈmiː.t̬ɚ/
A device that measures electricity, water, or gas usage.
The technician read the electricity meter monthly.
→ Kỹ thuật viên đọc đồng hồ điện hàng tháng.
A smart meter tracks your usage in real time.
→ Đồng hồ thông minh theo dõi mức sử dụng theo thời gian thực.
Cấu tạo
'Meter' có nguồn gốc từ tiếng Pháp.
Đồng nghĩa
gauge
Collocations
electricity meter
gas meter
water meter
read the meter
smart meter
Họ từ
metering (n.)
metered (adj.)
🎯
IELTS:
Sử dụng khi nói về tiêu thụ năng lượng trong IELTS.
'Read the meter' = ghi chỉ số đồng hồ. Cũng có nghĩa đơn vị đo lường (metre - BrE).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
electricity
/ɪˌlɛkˈtrɪs.ɪ.ti/
điện, điện năng
consumption
/kənˈsʌmp.ʃən/
sự tiêu thụ, mức tiêu dùng
outage
/ˈaʊ.t̬ɪdʒ/
sự mất điện, gián đoạn dịch vụ
grid
/ɡrɪd/
lưới điện, mạng lưới phân phối điện
utility
/juːˈtɪl.ɪ.ti/
dịch vụ tiện ích công cộng (điện, nước, gas)
generator
/ˈdʒɛn.ə.reɪ.t̬ɚ/
máy phát điện
efficiency
/ɪˈfɪʃ.ən.si/
hiệu quả, hiệu suất
kilowatt
/ˈkɪl.ə.wɒt/
kilowatt (đơn vị công suất điện)
Có trong các bộ
⚡
Năng lượng & Tiện ích
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...