Kho từ › energy utilities › efficiency

efficiency

B1 n. 📁 energy utilities TOEIC
hiệu quả, hiệu suất
UK /ɪˈfɪʃ.ən.si/ · US /ɪˈfɪʃ.ən.si/
The ability to do something well without wasting time.
Upgrading equipment improved the plant's energy efficiency.
→ Nâng cấp thiết bị giúp cải thiện hiệu suất năng lượng của nhà máy.
High efficiency motors cut electricity bills significantly.→ Động cơ hiệu suất cao giảm đáng kể hóa đơn tiền điện.
Đồng nghĩa
effectivenessproductivity
Collocations
energy efficiencyfuel efficiencyimprove efficiencyefficiency ratingoperational efficiency
Họ từ
efficient (adj.)efficiently (adv.)inefficiency (n.)
🎯 IELTS: Nên dùng khi nói về quản lý trong IELTS.
'Energy-efficient' (adj.) = tiết kiệm năng lượng, thường thấy trên nhãn sản phẩm điện tử.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...