EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› energy utilities › efficiency
efficiency
B1
n.
📁 energy utilities
TOEIC
hiệu quả, hiệu suất
UK /ɪˈfɪʃ.ən.si/
·
US /ɪˈfɪʃ.ən.si/
The ability to do something well without wasting time.
Upgrading equipment improved the plant's energy efficiency.
→ Nâng cấp thiết bị giúp cải thiện hiệu suất năng lượng của nhà máy.
High efficiency motors cut electricity bills significantly.
→ Động cơ hiệu suất cao giảm đáng kể hóa đơn tiền điện.
Đồng nghĩa
effectiveness
productivity
Collocations
energy efficiency
fuel efficiency
improve efficiency
efficiency rating
operational efficiency
Họ từ
efficient (adj.)
efficiently (adv.)
inefficiency (n.)
🎯
IELTS:
Nên dùng khi nói về quản lý trong IELTS.
'Energy-efficient' (adj.) = tiết kiệm năng lượng, thường thấy trên nhãn sản phẩm điện tử.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
electricity
/ɪˌlɛkˈtrɪs.ɪ.ti/
điện, điện năng
consumption
/kənˈsʌmp.ʃən/
sự tiêu thụ, mức tiêu dùng
meter
/ˈmiː.t̬ɚ/
đồng hồ đo (điện, nước, khí)
outage
/ˈaʊ.t̬ɪdʒ/
sự mất điện, gián đoạn dịch vụ
grid
/ɡrɪd/
lưới điện, mạng lưới phân phối điện
utility
/juːˈtɪl.ɪ.ti/
dịch vụ tiện ích công cộng (điện, nước, gas)
generator
/ˈdʒɛn.ə.reɪ.t̬ɚ/
máy phát điện
kilowatt
/ˈkɪl.ə.wɒt/
kilowatt (đơn vị công suất điện)
Có trong các bộ
⚡
Năng lượng & Tiện ích
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...