Kho từ › energy utilities › transmission

transmission

B1 n. 📁 energy utilities TOEIC
sự truyền tải (điện năng)
UK /trænsˈmɪʃ.ən/ · US /trænsˈmɪʃ.ən/
The act of sending or conveying something.
Power transmission losses are reduced with new cables.
→ Hao hụt trong truyền tải điện được giảm thiểu nhờ dây cáp mới.
The transmission line crosses three provinces.→ Đường dây truyền tải đi qua ba tỉnh.
Đồng nghĩa
transferconveyance
Collocations
power transmissionelectricity transmissiontransmission linetransmission towertransmission loss
Họ từ
transmit (v.)transmitter (n.)
🎯 IELTS: Có thể sử dụng khi nói về công nghệ trong IELTS.
'Transmission line' = đường dây cao thế. Không nhầm với 'transformer' (máy biến áp).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...