Kho từ › energy utilities › substation

substation

B1 n. 📁 energy utilities TOEIC
trạm biến áp, trạm điện
UK /ˈsʌbˌsteɪ.ʃən/ · US /ˈsʌbˌsteɪ.ʃən/
A facility that transforms electrical voltage.
The substation was upgraded to handle higher loads.
→ Trạm biến áp được nâng cấp để chịu tải cao hơn.
A fault at the substation caused the area outage.→ Sự cố tại trạm biến áp gây ra mất điện khu vực.
Đồng nghĩa
transformer station
Collocations
electrical substationsubstation upgradesubstation faultsubstation capacityhigh-voltage substation
Họ từ
station (n.)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về năng lượng trong IELTS.
'Substation' = nơi hạ điện áp để phân phối đến khu dân cư. Thường xuất hiện trong thông báo mất điện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...