EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› energy utilities › voltage
voltage
B1
n.
📁 energy utilities
TOEIC
điện áp (volt)
UK /ˈvoʊl.tɪdʒ/
·
US /ˈvoʊl.tɪdʒ/
The measure of electrical potential difference.
High voltage lines carry electricity across long distances.
→ Đường dây cao thế truyền điện qua quãng đường dài.
Check the voltage before connecting your device.
→ Kiểm tra điện áp trước khi kết nối thiết bị.
Đồng nghĩa
electrical potential
Collocations
high voltage
low voltage
voltage drop
voltage fluctuation
voltage regulator
Họ từ
volt (n.)
🎯
IELTS:
Nên sử dụng từ này khi thảo luận về điện.
'Voltage fluctuation' = biến động điện áp — nguyên nhân phổ biến làm hỏng thiết bị điện.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
electricity
/ɪˌlɛkˈtrɪs.ɪ.ti/
điện, điện năng
consumption
/kənˈsʌmp.ʃən/
sự tiêu thụ, mức tiêu dùng
meter
/ˈmiː.t̬ɚ/
đồng hồ đo (điện, nước, khí)
outage
/ˈaʊ.t̬ɪdʒ/
sự mất điện, gián đoạn dịch vụ
grid
/ɡrɪd/
lưới điện, mạng lưới phân phối điện
utility
/juːˈtɪl.ɪ.ti/
dịch vụ tiện ích công cộng (điện, nước, gas)
generator
/ˈdʒɛn.ə.reɪ.t̬ɚ/
máy phát điện
efficiency
/ɪˈfɪʃ.ən.si/
hiệu quả, hiệu suất
Có trong các bộ
⚡
Năng lượng & Tiện ích
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...