Kho từ › energy utilities › voltage

voltage

B1 n. 📁 energy utilities TOEIC
điện áp (volt)
UK /ˈvoʊl.tɪdʒ/ · US /ˈvoʊl.tɪdʒ/
The measure of electrical potential difference.
High voltage lines carry electricity across long distances.
→ Đường dây cao thế truyền điện qua quãng đường dài.
Check the voltage before connecting your device.→ Kiểm tra điện áp trước khi kết nối thiết bị.
Đồng nghĩa
electrical potential
Collocations
high voltagelow voltagevoltage dropvoltage fluctuationvoltage regulator
Họ từ
volt (n.)
🎯 IELTS: Nên sử dụng từ này khi thảo luận về điện.
'Voltage fluctuation' = biến động điện áp — nguyên nhân phổ biến làm hỏng thiết bị điện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...