Kho từ › energy utilities › fluctuation

fluctuation

B1 n. 📁 energy utilities TOEIC
sự biến động, dao động (giá, điện áp)
UK /ˌflʌk.tʃuˈeɪ.ʃən/ · US /ˌflʌk.tʃuˈeɪ.ʃən/
Changes in amount or level.
Energy price fluctuations affect the company's budget.
→ Biến động giá năng lượng ảnh hưởng đến ngân sách công ty.
Voltage fluctuations can damage sensitive equipment.→ Biến động điện áp có thể làm hỏng thiết bị nhạy cảm.
Đồng nghĩa
variationswinginstability
Collocations
price fluctuationvoltage fluctuationenergy fluctuationseasonal fluctuationmarket fluctuation
Họ từ
fluctuate (v.)fluctuating (adj.)
🎯 IELTS: Có thể đề cập đến thị trường trong bài viết.
'Fluctuate' (động từ): 'Prices fluctuate' = giá dao động. Hay dùng trong báo cáo tài chính & kỹ thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...