Kho từ › energy utilities › fossil fuel

fossil fuel

B1 n. 📁 energy utilities TOEIC
nhiên liệu hóa thạch (than, dầu, khí)
UK /ˈfɒs.əl ˌfjuːəl/ · US /ˈfɒs.əl ˌfjuːəl/
Natural substances like coal and oil used for energy.
Many power stations still rely on fossil fuels.
→ Nhiều nhà máy điện vẫn phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.
Companies face pressure to move away from fossil fuels.→ Các công ty chịu áp lực phải từ bỏ nhiên liệu hóa thạch.
Đồng nghĩa
non-renewable fuel
Collocations
burn fossil fuelsfossil fuel emissionsfossil fuel dependencyreduce fossil fuel usefossil fuel industry
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về năng lượng trong IELTS.
Đây là cụm từ cố định — luôn dùng cả cụm 'fossil fuel(s)', không nói 'fossil energy'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...