EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› energy utilities › carbon footprint
carbon footprint
B1
n.
📁 energy utilities
TOEIC
dấu chân carbon, lượng khí thải carbon của một hoạt động
UK /ˈkɑːr.bən ˌfʊt.prɪnt/
·
US /ˈkɑːr.bən ˌfʊt.prɪnt/
The total amount of carbon dioxide emissions from activities.
The firm pledged to cut its carbon footprint by half.
→ Công ty cam kết giảm một nửa dấu chân carbon của mình.
Switching to renewables lowers your carbon footprint.
→ Chuyển sang năng lượng tái tạo giúp giảm dấu chân carbon của bạn.
Cấu tạo
'Carbon footprint' được hình thành từ 'carbon' và 'footprint'.
Đồng nghĩa
emissions
pollution
Collocations
reduce carbon footprint
measure carbon footprint
carbon footprint target
lower your footprint
carbon footprint calculator
Họ từ
carbon (n.)
footprint (n.)
🎯
IELTS:
Sử dụng khi thảo luận về bảo vệ môi trường.
Cụm cố định — không nói 'CO2 footprint'. Thường gặp trong bản tin công ty và báo cáo ESG.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
electricity
/ɪˌlɛkˈtrɪs.ɪ.ti/
điện, điện năng
consumption
/kənˈsʌmp.ʃən/
sự tiêu thụ, mức tiêu dùng
meter
/ˈmiː.t̬ɚ/
đồng hồ đo (điện, nước, khí)
outage
/ˈaʊ.t̬ɪdʒ/
sự mất điện, gián đoạn dịch vụ
grid
/ɡrɪd/
lưới điện, mạng lưới phân phối điện
utility
/juːˈtɪl.ɪ.ti/
dịch vụ tiện ích công cộng (điện, nước, gas)
generator
/ˈdʒɛn.ə.reɪ.t̬ɚ/
máy phát điện
efficiency
/ɪˈfɪʃ.ən.si/
hiệu quả, hiệu suất
Có trong các bộ
⚡
Năng lượng & Tiện ích
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...