Kho từ › energy utilities › appliance

appliance

B1 n. 📁 energy utilities TOEIC
thiết bị điện gia dụng
UK /əˈplaɪ.əns/ · US /əˈplaɪ.əns/
A device used for household tasks.
Energy-efficient appliances lower your monthly utility bill.
→ Thiết bị điện tiết kiệm năng lượng giảm hóa đơn tiện ích hàng tháng.
Old appliances consume more electricity than newer models.→ Thiết bị cũ tiêu thụ nhiều điện hơn các mẫu mới.
Đồng nghĩa
devicehousehold device
Collocations
household applianceenergy-efficient applianceelectrical appliancemajor applianceappliance rating
Họ từ
apply (v.)
🎯 IELTS: Có thể đề cập đến thiết bị trong phần mô tả nhà ở.
'Appliance' chỉ thiết bị điện lớn (tủ lạnh, máy giặt). Đừng nhầm với 'device' (thiết bị nhỏ, điện tử).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...