Kho từ › energy utilities › retrofit

retrofit

B1 v./n. 📁 energy utilities TOEIC
cải tạo, lắp thêm thiết bị mới vào công trình cũ
UK /ˈrɛt.rəʊˌfɪt/ · US /ˈrɛt.rəʊˌfɪt/
To add new technology to an existing structure.
The office was retrofitted with LED lighting to save energy.
→ Văn phòng được cải tạo bằng đèn LED để tiết kiệm năng lượng.
A retrofit program helps older buildings meet efficiency standards.→ Chương trình cải tạo giúp các tòa nhà cũ đáp ứng tiêu chuẩn hiệu quả.
Đồng nghĩa
upgraderefurbishmodernize
Collocations
energy retrofitretrofit programbuilding retrofitretrofit lightingcost of retrofit
🎯 IELTS: Nói về công nghệ trong IELTS với từ này.
'Retrofit' = thêm/thay thiết bị mới vào hệ thống đã có. Khác 'renovate' (tân trang toàn bộ).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...