Kho từ › verbs increase › amplify

amplify

C1 v. 📁 verbs increase TOEIC
khuếch đại, mở rộng tầm ảnh hưởng/quy mô
UK /ˈæm.plɪ.faɪ/ · US /ˈæm.plɪ.faɪ/
To make something larger or stronger.
Social media amplified the impact of the product launch.
→ Mạng xã hội khuếch đại tác động của buổi ra mắt sản phẩm.
The new strategy amplified the team's productivity gains.→ Chiến lược mới khuếch đại các mức tăng năng suất của nhóm.
Cấu tạo
'Amplify' được hình thành từ 'ampli-' và 'fy'.
Đồng nghĩa
magnifyboost
Collocations
amplify the effectamplify a messageamplify growthamplify riskamplify returns
Họ từ
amplification (n.) sự khuếch đạiamplifier (n.) bộ khuếch đại
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về truyền thông trong IELTS.
Không chỉ tăng về lượng mà còn tăng về ảnh hưởng, tác động — dùng trong marketing và strategy.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...