Kho từ › verbs increase › balloon

balloon

C1 v. 📁 verbs increase TOEIC
phình to đột ngột, tăng vọt (thường tiêu cực)
UK /bəˈluːn/ · US /bəˈluːn/
To increase suddenly and significantly.
Operational costs ballooned after the factory expansion.
→ Chi phí vận hành phình to sau khi mở rộng nhà máy.
The project timeline ballooned from six months to two years.→ Thời gian dự án phình từ sáu tháng lên hai năm.
Đồng nghĩa
swellinflate
Collocations
costs balloondebt balloonsballoon out of controlballoon tobudgets balloon
Họ từ
ballooning (adj.) đang phình to
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về vấn đề kinh tế.
Hầu như luôn mang nghĩa tiêu cực — kiểm soát kém, tăng ngoài dự kiến.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...