Kho từ › verbs increase › proliferate

proliferate

C1 v. 📁 verbs increase TOEIC
sinh sôi nảy nở, lan rộng nhanh chóng (về số lượng)
UK /prəˈlɪf.ər.eɪt/ · US /prəˈlɪf.ər.eɪt/
To increase rapidly in number or amount.
E-commerce platforms have proliferated across Southeast Asia.
→ Các nền tảng thương mại điện tử đã lan rộng khắp Đông Nam Á.
Startup incubators proliferated as funding became available.→ Các vườn ươm khởi nghiệp mọc lên nhanh khi nguồn vốn dồi dào.
Đồng nghĩa
multiplyspread
Collocations
proliferate rapidlybusinesses proliferatetechnology proliferatesoptions proliferateproliferating services
Họ từ
proliferation (n.) sự sinh sôi, sự lan rộngproliferating (adj.)
🎯 IELTS: Có thể sử dụng khi nói về sự phát triển trong IELTS.
Nhấn mạnh số lượng lớn xuất hiện nhanh — thường cho loài, dịch vụ, công ty, công nghệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...