Kho từ › verbs increase › compound

compound

C1 v. 📁 verbs increase TOEIC
làm tăng thêm, làm trầm trọng hơn (cộng dồn)
UK /ˈkɒm.paʊnd/ · US /ˈkɒm.paʊnd/
To make something worse or more intense.
Rising material costs compounded the budget shortfall.
→ Chi phí nguyên liệu tăng làm trầm trọng thêm tình trạng thiếu hụt ngân sách.
Late deliveries compounded the supply chain disruption.→ Giao hàng trễ làm cộng thêm sự gián đoạn chuỗi cung ứng.
Đồng nghĩa
aggravateexacerbate
Collocations
compound the problemcompound interestcompound lossescompound the issuecompound growth
Họ từ
compound (n./adj.) hợp chất, tổng hợpcompounding (adj.) cộng dồn
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về vấn đề trong IELTS.
Dùng trong tài chính: compound interest (lãi kép). Trong ngữ cảnh khác: làm vấn đề nặng thêm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...