Kho từ › verbs increase › swell

swell

C1 v. 📁 verbs increase TOEIC
phình to, tăng dần về quy mô hoặc con số
UK /swɛl/ · US /swɛl/
To gradually increase in size or amount.
The company's workforce swelled to over 3,000 employees.
→ Lực lượng lao động của công ty đã phình lên hơn 3.000 nhân viên.
The client database swelled following the acquisition.→ Cơ sở dữ liệu khách hàng phình ra sau vụ mua lại.
Đồng nghĩa
expandballoon
Collocations
swell in numberranks swellswell to capacityswell the ranksinventory swells
Họ từ
swelling (adj./n.) sự phình to
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về sự phát triển.
Hình ảnh phồng lên từ từ — dùng cho con số, đám đông, tổ chức; có thể tiêu cực (debt swells).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...