Kho từ › verbs increase › outpace

outpace

C1 v. 📁 verbs increase TOEIC
tăng nhanh hơn, vượt lên trước (đối thủ/mức cơ sở)
UK /ˌaʊtˈpeɪs/ · US /ˌaʊtˈpeɪs/
to go faster than someone or something else
Demand continues to outpace supply in the housing market.
→ Nhu cầu tiếp tục tăng nhanh hơn nguồn cung trên thị trường nhà ở.
The firm's growth has outpaced its competitors for three years.→ Tăng trưởng của công ty đã vượt lên trước đối thủ suốt ba năm.
Đồng nghĩa
outstripovertake
Collocations
outpace competitorsoutpace inflationoutpace growthoutpace demandfar outpace
Họ từ
outpacing (adj./gerund)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả sự phát triển nhanh trong bài viết.
Luôn so sánh với thứ khác — 'outpace X' — không dùng một mình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...