Kho từ › verbs increase › magnify

magnify

C1 v. 📁 verbs increase TOEIC
phóng đại, làm tăng thêm mức độ ảnh hưởng
UK /ˈmæɡ.nɪ.faɪ/ · US /ˈmæɡ.nɪ.faɪ/
To make something appear larger or more important.
Global disruptions magnified the impact on local businesses.
→ Các gián đoạn toàn cầu đã phóng đại tác động lên doanh nghiệp địa phương.
Leverage magnifies both gains and losses in trading.→ Đòn bẩy phóng đại cả lợi nhuận lẫn thua lỗ trong giao dịch.
Đồng nghĩa
amplifyexaggerate
Collocations
magnify the effectmagnify risksmagnify returnsgreatly magnifymagnify differences
Họ từ
magnification (n.) sự phóng đạimagnitude (n.) độ lớn, tầm quan trọng
🎯 IELTS: Nên sử dụng từ này khi nói về công nghệ.
Trong tài chính: leverage magnifies — đòn bẩy khuếch đại. Formal và chính xác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...